goigoi

kết tập

Động từ
Đưa mọi người hoặc các vật lại với nhau thành một nhóm vì lý do cụ thể.
Nhật 集合する
Anh to assemble
Hàn 집합하다
Phát âm Bắc /ket˧˥ tə̰ʔp˨˩/ Trung /kḛt˩˧ tə̰p˨˨/ Nam /kəːt˧˥ təp˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Đưa mọi người hoặc các vật lại với nhau thành một nhóm vì lý do cụ thể. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Các lực lượng yêu nước đã kết tập lại để cùng nhau hành động.

Nhật 集合する

愛国勢力が結集し、共に行動を起こした。

Anh to assemble

The patriotic forces rallied to take action together.

Hàn 집합하다

애국 세력이 결집하여 함께 행동에 나섰다.

Cấu tạo
kết / tập / 結習
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
結習
Ứng viên theo âm tiết
kết 結 tập 習(集 / 襲)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tập trung / tập kết / hợp hoan / thu góp …
▸
Dùng
kết quả / kết thúc / kết tinh / kết hôn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.