goigoi

kết băng

unknown
Quá trình chất lỏng biến thành thể rắn do tác động của nhiệt độ cực thấp trong môi trường.
Nhật 凍結する
Anh freeze
Hàn 결빙되다
Phát âm Bắc /ket˧˥ ɓaŋ˧˧/ Trung /kḛt˩˧ ɓaŋ˧˥/ Nam /kəːt˧˥ ɓaŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Quá trình chất lỏng biến thành thể rắn do tác động của nhiệt độ cực thấp trong môi trường. Thời tiết, địa hình, môi trường & thiên taiChủ đề

vi Nước trong hồ đã bắt đầu kết băng vào mùa đông.

Nhật 凍結する

冬になると湖の水が凍結し始める。

Anh freeze

The water in the lake has started to freeze in winter.

Hàn 결빙되다

겨울이 되면 호수의 물이 결빙되기 시작한다.

Cấu tạo
kết / băng / 結冰
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
結冰
Ứng viên theo âm tiết
kết 結 băng 冰(𨀰)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
đóng băng / kết băng
▸
Dùng
kết quả / kết thúc / kết tinh / kết hôn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.