goigoi

kính chắn gió

Danh từ
Tấm kính phía trước của một phương tiện giao thông dùng để bảo vệ người lái khỏi gió và bụi.
Nhật フロントガラス
Anh windshield
Hàn 앞유리
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Tấm kính phía trước của một phương tiện giao thông dùng để bảo vệ người lái khỏi gió và bụi. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Bác tài xế lau sạch kính chắn gió trước khi khởi hành.

Nhật フロントガラス

ドライバーは出発前にフロントガラスを掃除した。

Anh windshield

The driver cleaned the windshield before starting the trip.

Hàn 앞유리

운전자는 출발 전에 앞유리를 닦았다.

Cấu tạo
kính
▸
Dùng
kính mắt / mắt kính / kính đeo mắt / kính yêu
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.