kính chắn gió
듣기
앞유리 enwindshield
명사
앞유리
windshield
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
앞유리
담화·논리
바람이나 먼지로부터 운전자를 보호하는 차량의 앞유리.
vi Bác tài xế lau sạch kính chắn gió trước khi khởi hành.
ko 운전자는 출발 전에 앞유리를 닦았다.
구성
kính
▸
구성
kính
쓰임
kính mắt / mắt kính / kính đeo mắt / kính yêu
▸
쓰임
kính mắt / mắt kính / kính đeo mắt / kính yêu