goigoi

hoa khôi

Phát âm Bắc /hwaː˧˧ xoj˧˧/ Trung /hwaː˧˥ kʰoj˧˥/ Nam /hwaː˧˧ kʰoj˧˧/
beauty queen enbeauty queen or beautiful woman
Danh từ
beauty queen beauty queen or beautiful woman
+1 thêm nghĩa
3 nghĩa 2 nghĩa 2 Thành tố
Chi tiết
3 nghĩa · 2 nghĩa

beauty queen (beauty queen or beautiful woman)

Danh từ · 2 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
hoa khôi Ngoại hình & tính cáchChủ đề

Một người phụ nữ hoặc cô gái được coi là xinh đẹp nhất trong một nhóm hoặc một cuộc thi.

vi Cô ấy được xem là hoa khôi của trường.

Nghĩa 2 Danh từ
hoa khôi

Một danh hiệu được trao cho người phụ nữ chiến thắng trong một cuộc thi sắc đẹp cụ thể.

vi Cô ấy đã giành được danh hiệu hoa khôi trong cuộc thi.

beautiful courtesan (courtesan supreme beauty)

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
hoa khôi

Người phụ nữ rất đẹp nổi bật, nhất là trong văn chương cũ hoặc bối cảnh lầu xanh.

vi Trong truyện cũ, cô được gọi là hoa khôi nổi tiếng về nhan sắc.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.