hoá dục
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Hành động cảm hóa và giáo dục một người để họ trở nên tốt đẹp và hoàn thiện hơn.
vi Các bậc hiền triết dùng lễ nghĩa để hoá dục lòng người.
Cấu tạo
hoá / dục / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 化育 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 化育