biến hình
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Động từ
vi Con sâu bướm đã biến hình thành một con bướm xinh đẹp.
Nhật 変身する
その毛虫は美しい蝶に変身した。
Anh transform
The caterpillar transformed into a beautiful butterfly.
Hàn 변신하다
그 애벌레는 아름다운 나비로 변신했다.
Tính từ
vi Đồ chơi robot biến hình rất được trẻ em yêu thích.
Nhật 変形可能な
変形ロボットのおもちゃは子どもたちにとても人気がある。
Anh transformable
Transformable robot toys are very popular with children.
Hàn 변신 가능한
변신 로봇 장난감은 아이들에게 매우 인기가 있다.