goigoi

hoàng cầm

Danh từ
Một loại cây thảo mộc thường được dùng làm thuốc trong y học cổ truyền.
Nhật オウゴン
Anh scutellaria
Hàn 황금
Phát âm Bắc /hwa̤ːŋ˨˩ kə̤m˨˩/ Trung /hwaːŋ˧˧ kəm˧˧/ Nam /hwaːŋ˨˩ kəm˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại cây thảo mộc thường được dùng làm thuốc trong y học cổ truyền. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Vị thuốc hoàng cầm thường có mặt trong nhiều bài thuốc nam quý.

Nhật オウゴン

オウゴンは多くの貴重な漢方薬に含まれている。

Anh scutellaria

Scutellaria is often present in many valuable traditional herbal remedies.

Hàn 황금

황금은 많은 귀한 한약재에 포함되어 있다.

Cấu tạo
hoàng / cầm / 黄琴
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
黄琴
Ứng viên theo âm tiết
hoàng 黄(皇 / 磺 / 惶 / 鐄) cầm 琴(扲 / 禽 / 𨆓)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tay cầm / cúm gia cầm / bếp Hoàng Cầm / Quân Tử cầm …
▸
Dùng
bếp hoàng cầm / hoàng tử / hoàng hôn / nữ hoàng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.