goigoi

hoàn toàn

Tính từ
Trọn vẹn, đầy đủ, không thiếu hoặc không bị hạn chế.
Trạng từ
Từ dùng để bổ nghĩa, chỉ một mức độ tuyệt đối hoặc toàn bộ của một hành động hay trạng thái.

Bản dịch của nghĩa đầu tiên ở trên

Nhật 完全な
Anh complete
Hàn 완전한
Phát âm Bắc /hwa̤ːn˨˩ twa̤ːn˨˩/ Trung /hwaːŋ˧˧ twaːŋ˧˧/ Nam /hwaːŋ˨˩ twaːŋ˨˩/
Nghe
2 nghĩa 2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa · 2 nghĩa
▸

Trọn vẹn, đầy đủ, không thiếu hoặc không bị hạn chế.

Tính từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
Trọn vẹn, đầy đủ, không thiếu hoặc không bị hạn chế. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Đội chủ nhà giành một thắng lợi hoàn toàn.

Nhật 完全な

ホームチームは完全な勝利を収めた。

Anh complete

The home team won a complete victory.

Hàn 완전한

홈팀은 완전한 승리를 거두었다.

Từ dùng để bổ nghĩa, chỉ một mức độ tuyệt đối hoặc toàn bộ của một hành động hay trạng thái.

Trạng từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Trạng từ
Từ dùng để bổ nghĩa, chỉ một mức độ tuyệt đối hoặc toàn bộ của một hành động hay trạng thái.

vi Tôi hoàn toàn đồng ý với những ý kiến mà bạn vừa đưa ra.

Nhật 完全に

私はあなたが今述べた意見に完全に賛成です。

Anh completely

I completely agree with the opinions you just expressed.

Hàn 완전히

저는 당신이 방금 말한 의견에 완전히 동의합니다.

Cấu tạo
hoàn / toàn
▸
Tương tự
đầy đủ / triệt để / hoàn toàn / hoàn toàn
▸
Dùng
biến thái hoàn toàn / hoàn thành / tinh hoàn / hoàn vũ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.