goigoi

hiện vật

Phát âm Bắc /hiə̰ʔn˨˩ və̰ʔt˨˩/ Trung /hiə̰ŋ˨˨ jə̰k˨˨/ Nam /hiəŋ˨˩˨ jək˨˩˨/
Nghe
artifact enartifact exhibit
Danh từ
artifact artifact exhibit
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa 2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa · 2 nghĩa

artifact (artifact exhibit)

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
hiện vật Văn hóa & tên riêngChủ đề

Những đồ vật thực tế được trưng bày hoặc lưu giữ để làm bằng chứng lịch sử.

vi Bảo tàng đang trưng bày nhiều hiện vật cổ quý giá.

physical evidence

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
hiện vật

Những vật thể có thực được dùng làm bằng chứng để chứng minh một sự việc.

vi Cảnh sát đang thu thập các hiện vật tại hiện trường.

Cấu tạo
hiện / vật
Dùng
thực hiện / hiện tại / phát hiện / hiện đại …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.