goigoi

hiểm hoạ da vàng

Danh từ
Một khái niệm chính trị về mối đe dọa từ các quốc gia Đông Á. Cách dùng miệt thị
Nhật 黄禍論
Anh yellow peril
Hàn 황화론
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một khái niệm chính trị về mối đe dọa từ các quốc gia Đông Á. Diễn ngôn & logicChủ đề Cách dùng miệt thị

vi Đây là một thuật ngữ lịch sử về hiểm họa da vàng.

Nhật 黄禍論

これは黄禍論に関する歴史的用語である。

Anh yellow peril

This is a historical term for the yellow peril.

Hàn 황화론

이것은 황화론에 관한 역사적 용어이다.

Cấu tạo
hiểm hoạ / ghép từ hiểm hoạ + da + vàng / 險畫䏧鐄
▸

Nguồn gốcghép từ hiểm hoạ + da + vàng

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
險畫䏧鐄
Ứng viên theo âm tiết
hiểm 險 hoạ 畫(禍) da 䏧 vàng 鐄
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
hiểm họa da vàng / hiểm / hiểm hoạ / hiểm địa …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.