goigoi

hỗn láo

Phát âm Bắc /hoʔon˧˥ laːw˧˥/ Trung /hoŋ˧˩˨ la̰ːw˩˧/ Nam /hoŋ˨˩˦ laːw˧˥/
Nghe
Tính từ
hỗn láo impertinent; insolent
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
hỗn láo Tính chất & trạng tháiChủ đề

Thể hiện thái độ thiếu lễ phép, coi thường người trên hoặc có những lời nói và hành động vô lễ.

vi Đứa trẻ bị phạt vì đã có thái độ hỗn láo với người lớn.

Cấu tạo
hỗn / láo / 混
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
láo / đáo để / xấc láo / hỗn xược …
Dùng
hỗn hợp / hỗn số / hỗn độn / hỗn mang …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.