goigoi

hổ tướng

Danh từ
Hổ tướng là một vị tướng dũng cảm và mạnh mẽ, người thể hiện sự can đảm trong trận chiến.
Nhật 勇将
Anh brave general
Hàn 용장
Phát âm Bắc /ho̰˧˩˧ tɨəŋ˧˥/ Trung /ho˧˩˨ tɨə̰ŋ˩˧/ Nam /ho˨˩˦ tɨəŋ˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Hổ tướng là một vị tướng dũng cảm và mạnh mẽ, người thể hiện sự can đảm trong trận chiến. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Vị hổ tướng đã dẫn dắt quân đội giành chiến thắng oanh liệt.

Nhật 勇将

その勇将は軍隊を率いて輝かしい勝利を収めました。

Anh brave general

The brave general led the army to a glorious victory.

Hàn 용장

그 용장은 군대를 이끌고 영광스러운 승리를 거두었다.

Cấu tạo
hổ / tướng / 虎將
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
虎將
Ứng viên theo âm tiết
hổ 虎(𢜜) tướng 將
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
hỗ tương / hổ / hổ phù / hổ cốt …
▸
Dùng
tủi hổ / tiểu hổ / cá hổ kình / xấu hổ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.