hồng quế
Phát âm
Bắc
/hə̤wŋ˨˩ kwe˧˥/
Trung
/həwŋ˧˧ kwḛ˩˧/
Nam
/həwŋ˨˩ we˧˥/
unknown
hồng quế
cinnamon rose
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
unknown
hồng quế
Một loài hoa hồng có mùi thơm đặc trưng giống như mùi quế.
vi Khu vườn này trồng rất nhiều hoa hồng quế.
Cấu tạo
hồng / quế / 紅桂
▸
Cấu tạo
hồng / quế / 紅桂
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
紅桂
Ứng viên theo âm tiết
hồng
紅
quế
桂
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
bánh quế / ngũ quế / ốc quế / chả quế …
▸
Tương tự
bánh quế / ngũ quế / ốc quế / chả quế …
Dùng
hoa hồng / hồng bàng / bụi hồng / hồng trần …
▸
Dùng
hoa hồng / hồng bàng / bụi hồng / hồng trần …