goigoi

quế

Danh từ
Một loại gia vị thu được từ lớp vỏ bên trong của một số loài cây thuộc chi Cinnamomum.
Nhật シナモン
Anh cinnamon
Hàn 계피
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /kwe˧˥/ Trung /kwḛ˩˧/ Nam /we˧˥/
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
Một loại gia vị thu được từ lớp vỏ bên trong của một số loài cây thuộc chi Cinnamomum. Thực phẩm, nấu ăn & đồ uốngChủ đề

vi Mẹ cho thêm một ít quế vào món bánh nướng.

Nhật シナモン

母は焼いたケーキにシナモンを加える。

Anh cinnamon

Mother adds some cinnamon to the baked cake.

Hàn 계피

어머니는 구운 케이크에 계피를 더하신다.

Danh từ riêng

Nghĩa 2 Danh từ riêng
Tên người dùng cho cả nam và nữ có nguồn gốc từ tiếng Hán. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Tên của cô ấy là Quế.

Nhật クエ(人名)

彼女の名前はクエです。

Anh Quế (given name)

Her name is Quế.

Hàn 꾸에(인명)

그녀의 이름은 꿰이다.

Cấu tạo
桂
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
桂
Ứng viên theo âm tiết
quế 桂
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
què / quê / qué / quẻ …
▸
Dùng
nguyệt quế / quế lâm / quế bình / châu quế thượng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.