hồng hạc
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Con hồng hạc đứng bằng một chân dưới nước.
Nhật フラミンゴ
フラミンゴが水中で一本足で立っている。
Anh flamingo
The flamingo stands on one leg in the water.
Hàn 홍학
홍학이 물속에서 한 발로 서 있다.
Cấu tạo
hồng / hạc / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 紅鶴 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 紅鶴