goigoi

bóng hạc châu hoàng

Danh từ riêng
Một tên riêng.
Nhật 固有名詞
Anh proper name
Hàn 고유 명사
Phát âm Bắc /ɓawŋ˧˥ ha̰ːʔk˨˩ ʨəw˧˧ hwa̤ːŋ˨˩/ Trung /ɓa̰wŋ˩˧ ha̰ːk˨˨ ʨəw˧˥ hwaːŋ˧˧/ Nam /ɓawŋ˧˥ haːk˨˩˨ ʨəw˧˧ hwaːŋ˨˩/
1 nghĩa 4 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một tên riêng.

vi Tên "bóng hạc châu hoàng" xuất hiện trong văn bản.

Nhật 固有名詞

「Bóng hạc châu hoàng」という名前が本文に現れる。

Anh proper name

The name "Bóng hạc châu hoàng" appears in the text.

Hàn 고유 명사

본문에 「Bóng hạc châu hoàng」이라는 이름이 나타난다.

Cấu tạo
bóng / hạc / châu …
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𡞗鶴洲黄
Ứng viên theo âm tiết
bóng 𡞗(𣈖 / 𤊡 / 𩃳 / 𩄴) hạc 鶴 châu 洲 hoàng 黄(皇 / 磺 / 惶 / 鐄)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
bóng đá / bóng tối / bóng chày / bóng rổ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.