goigoi

hạ sĩ

Danh từ
Hạ sĩ là một cấp bậc quân hàm trong quân đội, thường dành cho những quân nhân chuyên nghiệp.
Nhật 伍長
Anh corporal
Hàn 하사
Phát âm Bắc /ha̰ːʔ˨˩ siʔi˧˥/ Trung /ha̰ː˨˨ ʂi˧˩˨/ Nam /haː˨˩˨ ʂi˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Hạ sĩ là một cấp bậc quân hàm trong quân đội, thường dành cho những quân nhân chuyên nghiệp. Chính trị & thể chếChủ đề

vi Anh ấy vừa mới được thăng cấp lên hạ sĩ trong quân đội.

Nhật 伍長

彼は軍隊で伍長に昇進したばかりだ。

Anh corporal

He was just promoted to corporal in the military.

Hàn 하사

그는 군대에서 하사로 갓 진급했다.

Cấu tạo
hạ / sĩ / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 下士 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 下士

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
下士
Ứng viên theo âm tiết
hạ 下 sĩ 士
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
hạ sĩ
▸
Dùng
hạ sĩ quan / hạ cánh / thiên hạ / hạ long …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.