goigoi

hạ du

Danh từ
Phần cuối của một con sông, nơi chuẩn bị đổ ra biển hoặc hồ lớn.
Nhật 下流
Anh lower reaches
Hàn 하류
Phát âm Bắc /ha̰ːʔ˨˩ zu˧˧/ Trung /ha̰ː˨˨ ju˧˥/ Nam /haː˨˩˨ ju˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Phần cuối của một con sông, nơi chuẩn bị đổ ra biển hoặc hồ lớn. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Nhiều ngôi làng nằm rải rác ở khu vực hạ du con sông.

Nhật 下流

多くの村が川の下流地域に点在している。

Anh lower reaches

Many villages are scattered in the lower reaches of the river.

Hàn 하류

많은 마을이 강 하류 지역에 흩어져 있다.

Cấu tạo
hạ / du / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 下游 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 下游

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
下游
Ứng viên theo âm tiết
hạ 下 du 蝣(逾 / 遊)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
hạ cánh / thiên hạ / hạ long / mùa hạ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.