goigoi

hư không

Tính từ
Không có thật hoặc chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng.
Nhật 非現実的な
Anh unreal
Hàn 비현실적인
Phát âm Bắc /hɨ˧˧ xəwŋ˧˧/ Trung /hɨ˧˥ kʰəwŋ˧˥/ Nam /hɨ˧˧ kʰəwŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Không có thật hoặc chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Những câu chuyện hư không đó không ai tin.

Nhật 非現実的な

そんな非現実的な話を誰も信じない。

Anh unreal

No one believes those unreal stories.

Hàn 비현실적인

아무도 그런 비현실적인 이야기를 믿지 않는다.

Cấu tạo
hư / không / 虚空
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
虚空
Ứng viên theo âm tiết
hư 虚 không 空
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
hư ảo / hư / hư phí / hư đốn …
▸
Dùng
hư không tạng / hư hỏng / làm hư / con hư tại mẹ, cháu hư tại bà …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.