goigoi

hương thí

unknown
Kỳ thi được tổ chức ở cấp tỉnh hoặc khu vực trong hệ thống giáo dục phong kiến cũ.
Nhật 地方試験
Anh regional exam
Hàn 지방 시험
Phát âm Bắc /hɨəŋ˧˧ tʰi˧˥/ Trung /hɨəŋ˧˥ tʰḭ˩˧/ Nam /hɨəŋ˧˧ tʰi˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Kỳ thi được tổ chức ở cấp tỉnh hoặc khu vực trong hệ thống giáo dục phong kiến cũ.

vi Ông tôi từng tham gia kỳ hương thí ở tỉnh.

Nhật 地方試験

祖父はかつて県での地方試験を受けたことがある。

Anh regional exam

My grandfather once took part in a regional exam in the province.

Hàn 지방 시험

할아버지는 일찍이 현에서 열린 지방 시험을 치른 적이 있다.

Cấu tạo
hương / thí / 香試
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
香試
Ứng viên theo âm tiết
hương 香 thí 試(譬 / 弑)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
bố thí / tỉ thí / tỷ thí / hội thí …
▸
Dùng
sông hương / gia hương / hồi hương / li hương …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.