goigoi

hòng

Động từ
Có một mục tiêu hoặc ý định cụ thể trong đầu, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
Nhật 企てる
Anh to intend or aim
Hàn 꾀하다
Phát âm Bắc /ha̤wŋ˨˩/ Trung /hawŋ˧˧/ Nam /hawŋ˨˩/
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
Có một mục tiêu hoặc ý định cụ thể trong đầu, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Hắn làm vậy hòng đánh lừa mọi người.

Nhật 企てる

彼は人々を騙そうと企てた。

Anh to intend or aim

He did that intending to deceive everyone.

Hàn 꾀하다

그는 사람들을 속이려고 꾀했다.

Trạng từ

Nghĩa 2 Trạng từ
Một từ được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó sắp xảy ra trong thời gian rất ngắn.

vi Trời hòng mưa rồi, chúng ta mau về thôi.

Nhật まさに〜しようとする

雨が降りそうだから、早く帰ろう。

Anh about to happen

It is about to rain, let's go home.

Hàn 막 ~하려 하다

비가 올 것 같으니, 빨리 집에 가자.

Cấu tạo
洪
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
洪
Ứng viên theo âm tiết
hòng 洪(䀧 / 啌 / 𠸣 / 𢝳)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
hỏng / hông / hồng / hổng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.