goigoi

hòm chân

Phát âm Bắc /hɔ̤m˨˩ ʨən˧˧/ Trung /hɔm˧˧ ʨəŋ˧˥/ Nam /hɔm˨˩ ʨəŋ˧˧/
1 senses 2 Thành tố
Danh từ
hòm chân four-legged chest
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
hòm chân Diễn ngôn & logicChủ đề

Một loại rương gỗ lớn có bốn chân dùng để cất giữ đồ đạc quý.

vi Chiếc hòm chân cũ kỹ này đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
函蹎
Ứng viên theo âm tiết
hòm (梒) chân
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.