goigoi

hàng chợ

Danh từ
Các sản phẩm có chất lượng thấp hoặc được sản xuất rẻ tiền, thường được bán ở các khu chợ thông thường.
Nhật 低品質製品
Anh low-end products
Hàn 저가품
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Các sản phẩm có chất lượng thấp hoặc được sản xuất rẻ tiền, thường được bán ở các khu chợ thông thường. Tính chất, trạng thái & lớp từChủ đề

vi Sản phẩm này là hàng chợ nên chất lượng không cao.

Nhật 低品質製品

この製品は低品質製品なので、品質は高くない。

Anh low-end products

This product is a low-end good, so its quality is not high.

Hàn 저가품

이 제품은 저가품이라 품질이 높지 않다.

Cấu tạo
hàng / chợ / 行
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
行
Ứng viên theo âm tiết
hàng 行 chợ 𢄂
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
ngân hàng / nhà hàng / khách hàng / cửa hàng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.