goigoi

ngân hàng

Danh từ
Ngân hàng là một tổ chức tài chính thực hiện các giao dịch liên quan đến tiền và tín dụng.
Nhật 銀行
Anh bank
Hàn 은행
Phát âm Bắc /ŋən˧˧ ha̤ːŋ˨˩/ Trung /ŋəŋ˧˥ haːŋ˧˧/ Nam /ŋəŋ˧˧ haːŋ˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Ngân hàng là một tổ chức tài chính thực hiện các giao dịch liên quan đến tiền và tín dụng. Địa điểm & tòa nhàChủ đề Địa điểmThẻ

vi Tôi cần đến ngân hàng để thực hiện giao dịch chuyển tiền.

Nhật 銀行

私は送金するために銀行へ行く必要があります。

Anh bank

I need to go to the bank to make a money transfer.

Hàn 은행

저는 송금하러 은행에 가야 합니다.

Cấu tạo
ngân / hàng / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 銀行 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 銀行

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
銀行
Ứng viên theo âm tiết
ngân 銀 hàng 行
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
ngân tiền / ngân / ngân khoản / ngân quĩ …
▸
Dùng
ngân hàng thế giới / ngân sách / thu ngân / nạp ngân …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.