goigoi

guốc chẵn

Danh từ riêng
Bộ Móng guốc chẵn (Artiodactyla).
Nhật 偶蹄目
Anh Artiodactyla
Hàn 우제목
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Bộ Móng guốc chẵn (Artiodactyla).

vi Tên "guốc chẵn" xuất hiện trong văn bản.

Nhật 偶蹄目

「Guốc chẵn」という名前が文中に現れる。

Anh Artiodactyla

The name "Guốc chẵn" appears in the text.

Hàn 우제목

문장에 「Guốc chẵn」이라는 이름이 나타난다.

Cấu tạo
guốc / chẵn / ghép từ guốc + chẵn
▸

Nguồn gốcghép từ guốc + chẵn

Dùng
móng guốc / guốc kinh / giày guốc / guốc lẻ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.