goigoi

gia dĩ

unknown
dùng để nối thêm một thông tin hoặc lý do khác vào câu.
Nhật その上
Anh moreover
Hàn 게다가
Phát âm Bắc /zaː˧˧ ziʔi˧˥/ Trung /jaː˧˥ ji˧˩˨/ Nam /jaː˧˧ ji˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
dùng để nối thêm một thông tin hoặc lý do khác vào câu.

vi Trời đang mưa to, gia dĩ tôi lại quên mang ô.

Nhật その上

雨が激しく降っている。その上、傘を忘れてきた。

Anh moreover

It is raining heavily; moreover, I forgot to bring an umbrella.

Hàn 게다가

비가 쏟아진다. 게다가 나는 우산을 가져오는 것을 깜빡했다.

Cấu tạo
gia / 家已
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
家已
Ứng viên theo âm tiết
gia 家 dĩ 已
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
vốn dĩ / dạn dĩ / ý dĩ / bất đắc dĩ …
▸
Dùng
gia đình / đại gia / chuyên gia / gia nhập
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.