goigoi

giễu cợt

Động từ
Hành động chế nhạo hoặc dùng lời lẽ để làm cho ai đó trở nên nực cười.
Nhật あざ笑う
Anh ridicule
Hàn 조롱하다
Phát âm Bắc /zeʔew˧˥ kə̰ːʔt˨˩/ Trung /jew˧˩˨ kə̰ːk˨˨/ Nam /jew˨˩˦ kəːk˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động chế nhạo hoặc dùng lời lẽ để làm cho ai đó trở nên nực cười.

vi Đừng bao giờ giễu cợt những sai lầm của người khác.

Nhật あざ笑う

他人の失敗をあざ笑ってはいけない。

Anh ridicule

Never ridicule the mistakes of others.

Hàn 조롱하다

타인의 실수를 조롱해서는 안 된다.

Cấu tạo
giễu / cợt
▸
Tương tự
giễu / đùa cợt / bỡn cợt / cạn cợt …
▸
Dùng
chế giễu / thế hệ cợt nhả / cợt nhả / cợt nhợt
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.