goigoi

giấy quyến

Danh từ
Loại giấy mỏng dùng để cuốn thuốc lá bằng tay một cách dễ dàng.
Nhật 巻紙
Anh cigarette paper
Hàn 담배 종이
Phát âm Bắc /zəj˧˥ kwn˧˥/ Trung /jə̰j˩˧ kwŋ˩˧/ Nam /jəj˧˥ wŋ˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Loại giấy mỏng dùng để cuốn thuốc lá bằng tay một cách dễ dàng.

vi Ông tôi thường dùng giấy quyến để tự cuốn thuốc lá tại nhà.

Nhật 巻紙

祖父はよく巻紙を使って自宅でタバコを巻いている。

Anh cigarette paper

My grandfather often uses cigarette paper to roll his own cigarettes at home.

Hàn 담배 종이

할아버지는 종종 담배 종이를 사용해 집에서 직접 담배를 마신다.

Cấu tạo
giấy / quyến / 紙眷
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
紙眷
Ứng viên theo âm tiết
giấy 紙 quyến 眷
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
gia quyến / quý quyến / giấy quyến
▸
Dùng
giấy bạc / bàn giấy / giấy thông hành / giấy chứng minh …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.