goigoi

giản chính

Tính từ
Việc cắt giảm và sắp xếp lại bộ máy nhân sự cho gọn nhẹ.
Nhật 組織のスリム化
Anh streamline staff
Hàn 인력 감축
Phát âm Bắc /za̰ːn˧˩˧ ʨïŋ˧˥/ Trung /jaːŋ˧˩˨ ʨḭ̈n˩˧/ Nam /jaːŋ˨˩˦ ʨɨn˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Việc cắt giảm và sắp xếp lại bộ máy nhân sự cho gọn nhẹ. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Công ty đang thực hiện giản chính.

Nhật 組織のスリム化

会社は人員整理を行っています。

Anh streamline staff

The company is streamlining its staff.

Hàn 인력 감축

회사는 인력 감축을 시행하고 있다.

Cấu tạo
giản / chính / 簡正
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
簡正
Ứng viên theo âm tiết
giản 簡 chính 正
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
giản dị / giản phác / giản lậu / giản …
▸
Dùng
sơ giản / giản đơn / giản đồ / đơn giản …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.