goigoi

giây giướng

Tính từ
Bị mắc kẹt hoặc xoắn lại với nhau một cách phức tạp, khiến cho việc thoát ra trở nên rất khó khăn.
Nhật 絡まった
Anh entangled
Hàn 얽힌
Phát âm Bắc /zəj˧˧ zɨəŋ˧˥/ Trung /jəj˧˥ jɨə̰ŋ˩˧/ Nam /jəj˧˧ jɨəŋ˧˥/
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Bị mắc kẹt hoặc xoắn lại với nhau một cách phức tạp, khiến cho việc thoát ra trở nên rất khó khăn.

vi Những sợi dây này bị giây giướng vào nhau nên rất khó gỡ.

Nhật 絡まった

これらの紐は絡まっていて解きにくい。

Anh entangled

These strings are entangled with each other and are very hard to untie.

Hàn 얽힌

이 끈들은 서로 얽혀 있어서 풀기가 매우 어렵다.

Cấu tạo
giây
▸
Tương tự
giây / giây phút / giây lát / giây ánh sáng …
▸
Dùng
phút giây
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.