giây giướng
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Những sợi dây này bị giây giướng vào nhau nên rất khó gỡ.
Nhật 絡まった
これらの紐は絡まっていて解きにくい。
Anh entangled
These strings are entangled with each other and are very hard to untie.
Hàn 얽힌
이 끈들은 서로 얽혀 있어서 풀기가 매우 어렵다.