giây giướng
발음
북부
/zəj˧˧ zɨəŋ˧˥/
중부
/jəj˧˥ jɨə̰ŋ˩˧/
남부
/jəj˧˧ jɨəŋ˧˥/
얽힌 enentangled
형용사
얽힌
entangled
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
얽힌
성질·상태
복잡하게 엉켜서 풀기 어렵다.
vi Những sợi dây này bị giây giướng vào nhau nên rất khó gỡ.
ko 이 끈들은 서로 얽혀 있어서 풀기가 매우 어렵다.
구성
giây
▸
구성
giây
유의어
giây / giây phút / giây lát / giây ánh sáng …
▸
유의어
giây / giây phút / giây lát / giây ánh sáng …
쓰임
phút giây
▸
쓰임
phút giây