giáp bát
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Tiếng Nhật ザップバット
Giáp Bát là tên của một địa danh.
ザップバットは地名である。
Tiếng Anh place name
Giáp Bát là tên của một địa danh.
Giáp Bát is the name of a place.
Tiếng Hàn 잡밧
Giáp Bát là tên của một địa danh.
잡밧은 지명이다.
vi Giáp Bát là tên của một địa danh.