giáo vụ
Danh từ
Giáo vụ là những người làm công tác quản lý và hỗ trợ các hoạt động học thuật trong một cơ sở giáo dục.
Nhật
教務
Anh
academic staff
Hàn
교무
Phát âm
Bắc
/zaːw˧˥ vṵʔ˨˩/
Trung
/ja̰ːw˩˧ jṵ˨˨/
Nam
/jaːw˧˥ ju˨˩˨/
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Giáo vụ là những người làm công tác quản lý và hỗ trợ các hoạt động học thuật trong một cơ sở giáo dục. Diễn ngôn & logic
vi Cô ấy đang làm việc tại phòng giáo vụ của trường.
Nhật 教務
彼女は学校の教務室で働いている。
Anh academic staff
She is working in the academic staff office of the school.
Hàn 교무
그녀는 학교 교무실에서 일한다.
Cấu tạo
giáo / vụ / 教務
▸
Cấu tạo
giáo / vụ / 教務
Chữ Nôm
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
教務
Ứng viên theo âm tiết
giáo
教
vụ
務
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
giáo dục / giáo / giáo thuyết / giáo khu …
▸
Tương tự
giáo dục / giáo / giáo thuyết / giáo khu …
Dùng
thầy giáo / giáo sư / cô giáo / giáo viên …
▸
Dùng
thầy giáo / giáo sư / cô giáo / giáo viên …