goigoi

ghì mài

Phát âm Bắc /ɣi̤˨˩ ma̤ːj˨˩/ Trung /ɣi˧˧ maːj˧˧/ Nam /ɣi˨˩ maːj˨˩/
1 senses 2 Thành tố
Động từ
ghì mài apply oneself
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1 Động từ
ghì mài Hành động cơ bảnChủ đề

Sự nỗ lực và tập trung cao độ vào việc rèn luyện hoặc thực hiện một nhiệm vụ.

vi Anh ấy ghì mài học tập cho kỳ thi sắp tới.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.