goigoi

gợi hình

Phát âm Bắc /ɣə̰ːʔj˨˩ hï̤ŋ˨˩/ Trung /ɣə̰ːj˨˨ hïn˧˧/ Nam /ɣəːj˨˩˨ hɨn˨˩/
Nghe
Động từ
gợi hình evocative
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
gợi hình Hành động cơ bảnChủ đề

Mô tả một thứ gì đó có khả năng gợi lên những hình ảnh, kỷ niệm hoặc cảm xúc mạnh mẽ trong tâm trí.

vi Những vần thơ này rất gợi hình và đầy cảm xúc.

Cấu tạo
gợi / hình
Tương tự
gợi / gợi tả / gợi lại / gợi ý …
Dùng
gợi mở / gợi cảm / khêu gợi / khiêu gợi …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.