goigoi

gợi hình

Động từ
Mô tả một thứ gì đó có khả năng gợi lên những hình ảnh, kỷ niệm hoặc cảm xúc mạnh mẽ trong tâm trí.
Nhật 喚起する
Anh evocative
Hàn 환기시키는
Phát âm Bắc /ɣə̰ːʔj˨˩ hï̤ŋ˨˩/ Trung /ɣə̰ːj˨˨ hïn˧˧/ Nam /ɣəːj˨˩˨ hɨn˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Mô tả một thứ gì đó có khả năng gợi lên những hình ảnh, kỷ niệm hoặc cảm xúc mạnh mẽ trong tâm trí.

vi Những vần thơ này rất gợi hình và đầy cảm xúc.

Nhật 喚起する

これらの詩は非常に喚起力が強く情緒的です。

Anh evocative

These verses are very evocative and full of emotion.

Hàn 환기시키는

이 시들은 매우 환기력이 강하고 감성적이다.

Cấu tạo
gợi / hình
▸
Tương tự
gợi / gợi tả / gợi lại / gợi ý …
▸
Dùng
gợi mở / gợi cảm / khêu gợi / khiêu gợi …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.