goigoi

gỡ đầu

Phát âm Bắc /ɣəʔə˧˥ ɗə̤w˨˩/ Trung /ɣəː˧˩˨ ɗəw˧˧/ Nam /ɣəː˨˩˦ ɗəw˨˩/
Nghe
Động từ
gỡ đầu untangle hair
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
gỡ đầu Hành động cơ bảnChủ đề

Tách và làm thẳng những sợi tóc đã bị thắt nút hoặc rối ren, thường bằng cách sử dụng lược, bàn chải hoặc các ngón tay.

vi Mẹ đang giúp em bé gỡ đầu sau khi ngủ dậy.

Cấu tạo
gỡ / đầu / 攑頭
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
攑頭
Ứng viên theo âm tiết
gỡ 攑(𨔉) đầu 頭
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
gỡ tội / gỡ / gỡ vào lối sinh / gỡ rối tơ lòng …
▸
Dùng
gặp gỡ / gỡ bỏ / gỡ gạc / tháo gỡ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.