goigoi

gớm

Tính từ
Gây ra cảm giác kinh hãi hoặc ghê tởm cực độ cho người khác khi nhìn thấy hoặc tiếp xúc.
Nhật 不気味な
Anh disgusting
Hàn 혐오스러운
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ɣəːm˧˥/ Trung /ɣə̰ːm˩˧/ Nam /ɣəːm˧˥/
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
Gây ra cảm giác kinh hãi hoặc ghê tởm cực độ cho người khác khi nhìn thấy hoặc tiếp xúc. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Nhìn vết thương đó trông thật là gớm.

Nhật 不気味な

あの傷跡を見るのは本当に不気味だ。

Anh disgusting

Looking at that wound is truly disgusting.

Hàn 혐오스러운

그 흉터를 보는 것은 정말 혐오스럽다.

Thán từ

Nghĩa 2 Thán từ
Một từ dùng để biểu lộ thái độ coi thường hoặc không coi trọng một sự việc hay một ai đó.

vi Gớm, anh ta tưởng mình giỏi lắm đấy chắc.

Nhật けっ

けっ、彼は自分がとても才能があると思っているのだろう。

Anh expression of belittlement

Oh please, he probably thinks he's so talented.

Hàn 흥

흥, 그는 자신이 아주 재능 있다고 생각하나 보군.

Tương tự
gốm / gôm / gồm / gờm …
▸
Dùng
ghê gớm
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.