goigoi

gặp phải

Động từ
Việc vô tình đối mặt với những khó khăn hoặc rủi ro không mong muốn.
Nhật 遭遇する
Anh to encounter
Hàn 부딪히다
Phát âm Bắc /ɣa̰ʔp˨˩ fa̰ːj˧˩˧/ Trung /ɣa̰p˨˨ faːj˧˩˨/ Nam /ɣap˨˩˨ faːj˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Việc vô tình đối mặt với những khó khăn hoặc rủi ro không mong muốn. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Chúng tôi đã gặp phải rất nhiều khó khăn khi triển khai dự án mới.

Nhật 遭遇する

新プロジェクトの実施中に多くの困難に遭遇した。

Anh to encounter

We encountered many difficulties when implementing the new project.

Hàn 부딪히다

우리는 새 프로젝트를 진행하면서 많은 어려움에 부딪혔다.

Cấu tạo
gặp / phải / 﨤沛
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
﨤沛
Ứng viên theo âm tiết
gặp 﨤 phải 沛
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
chạm trán / gặp phải
▸
Dùng
gặp gỡ / gặp nhau / bắt gặp / gặp may …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.