gậy gộc
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Những người dân làng mang theo gậy gộc để tự vệ khi đi rừng.
Nhật 棍棒
村人たちは森へ行く際、護身のために棍棒を持ち歩く。
Anh clubs and sticks
The villagers carry clubs and sticks for self-defense when going into the forest.
Hàn 곤봉
마을 사람들은 숲에 갈 때 호신용으로 곤봉을 가지고 다닌다.
Cấu tạo
gậy / gộc / ghép từ gậy + gộc
▸
Nguồn gốcghép từ gậy + gộc