goigoi

gậy

Danh từ
Vật dài và cứng bằng gỗ hoặc kim loại, dùng để chống khi đi hoặc làm công cụ.
Nhật 杖
Anh stick
Hàn 지팡이
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ɣə̰ʔj˨˩/ Trung /ɣə̰j˨˨/ Nam /ɣəj˨˩˨/
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Vật dài và cứng bằng gỗ hoặc kim loại, dùng để chống khi đi hoặc làm công cụ. Đồ gia dụng, dụng cụ & sửa chữaChủ đề Đồ ở nhàThẻ

vi Bà tôi thường dùng một chiếc gậy gỗ để giữ thăng bằng.

Nhật 杖

祖母はバランスを取るために木の杖をよく使う。

Anh stick

My grandmother often uses a wooden stick to keep her balance.

Hàn 지팡이

할머니는 균형을 잡기 위해 나무 지팡이를 자주 사용하신다.

Nghĩa 2 Danh từ
Một hình thức cảnh cáo hoặc xử phạt trên các nền tảng số khi nội dung vi phạm bản quyền. Thiết bị điện tử & công nghệ sốChủ đề

vi Video của bạn có thể bị dính gậy nếu sử dụng nhạc không bản quyền.

Nhật 著作権侵害警告

無許可の音楽を使うと、動画に著作権侵害の警告が来る可能性がある。

Anh copyright strike

Your video could get a copyright strike if you use non-copyrighted music.

Hàn 저작권 침해 경고

저작권 없는 음악을 사용하면 영상에 저작권 침해 경고가 올 수 있다.

Tương tự
gảy / gầy / gãy / gấy …
▸
Dùng
gậy gộc / bọ gậy / thọc gậy bánh xe / gậy rút đất …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.