goigoi

gập

Động từ
Hành động bẻ đôi hoặc làm cho các phần của một vật phẳng chồng khít lên nhau để thu gọn lại.
Nhật 折り畳む
Anh to fold; to close
Hàn 접다
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ɣə̰ʔp˨˩/ Trung /ɣə̰p˨˨/ Nam /ɣəp˨˩˨/
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
Hành động bẻ đôi hoặc làm cho các phần của một vật phẳng chồng khít lên nhau để thu gọn lại. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Bạn hãy gập tấm bản đồ này lại sau khi dùng xong.

Nhật 折り畳む

使い終わったらこの地図を折り畳んでください。

Anh to fold; to close

Please fold this map after you finish using it.

Hàn 접다

사용이 끝나면 이 지도를 접어 두세요.

Danh từ

Nghĩa 2 Danh từ
Một nét trong chữ Hán dùng để chỉ sự thay đổi hướng đột ngột của bút khi viết theo chiều ngang.

vi Nét gập là một phần cơ bản khi học viết chữ Hán.

Nhật 折れ(筆画)

折れは漢字を学ぶ上で基本的な画である。

Anh writing stroke

The angled stroke is a basic part of learning to write Chinese characters.

Hàn 꺾은 획

꺾은획은 한자를 배우는 데 기본적인 획이다.

Tương tự
gắp / gấp / gặp / gập ghềnh …
▸
Dùng
ghiền gập
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.