goigoi

khuỷu

Phát âm Bắc /xwḭw˧˩˧/ Trung /kʰwiw˧˩˨/ Nam /kʰwiw˨˩˦/
2 senses
Danh từ
khuỷu elbow
Danh từ
khuỷu bend; turn
Chi tiết
2 senses
Nghĩa 1 Danh từ
khuỷu Cơ thể & khuôn mặtChủ đề Bộ phận cơ thểThẻ

Phần khớp nối giữa cánh tay trên và cẳng tay, nằm ở phía sau khi gập tay lại.

vi Anh ấy bị đau ở khuỷu tay.

Nghĩa 2 Danh từ
khuỷu

Chỗ uốn cong hoặc gấp khúc của một con đường, dòng sông hay một vật thể dài khác.

vi Con đường có một khuỷu gập rất nguy hiểm.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𣎣
Ứng viên theo âm tiết
khuỷu 𣎣
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.