gạo cẩm
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Cô ấy đang nấu xôi bằng gạo cẩm rất thơm.
Nhật 黒もち米
彼女はとても香りのよい黒もち米でおこわを炊いている。
Anh black glutinous rice
She is cooking sticky rice using very fragrant black glutinous rice.
Hàn 흑찹쌀
그녀는 아주 향긋한 흑찹쌀로 찰밥을 짓고 있다.