goigoi

gạo cẩm

Danh từ
Một loại gạo nếp có màu tím đậm hoặc đen tự nhiên sau khi đã được nấu chín.
Nhật 黒もち米
Anh black glutinous rice
Hàn 흑찹쌀
Phát âm Bắc /ɣa̰ːʔw˨˩ kə̰m˧˩˧/ Trung /ɣa̰ːw˨˨ kəm˧˩˨/ Nam /ɣaːw˨˩˨ kəm˨˩˦/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại gạo nếp có màu tím đậm hoặc đen tự nhiên sau khi đã được nấu chín.

vi Cô ấy đang nấu xôi bằng gạo cẩm rất thơm.

Nhật 黒もち米

彼女はとても香りのよい黒もち米でおこわを炊いている。

Anh black glutinous rice

She is cooking sticky rice using very fragrant black glutinous rice.

Hàn 흑찹쌀

그녀는 아주 향긋한 흑찹쌀로 찰밥을 짓고 있다.

Cấu tạo
gạo / cẩm
▸
Tương tự
thập cẩm / sở cẩm / nếp cẩm / rượu cẩm …
▸
Dùng
gạo nếp / học gạo / gạo nước / gạo đỏ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.