goigoi

gói

Danh từ
Một vật phẩm được bọc kín trong giấy hoặc vải để thuận tiện cho việc vận chuyển.
Động từ
Hành động dùng giấy, vải hoặc vật liệu khác bọc xung quanh một vật thể nào đó.

Bản dịch của nghĩa đầu tiên ở trên

Nhật 小包
Anh pack
Hàn 꾸러미
Phát âm Bắc /ɣɔj˧˥/ Trung /ɣɔ̰j˩˧/ Nam /ɣɔj˧˥/
Nghe
2 nghĩa 2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa · 2 nghĩa
▸

Một vật phẩm được bọc kín trong giấy hoặc vải để thuận tiện cho việc vận chuyển.

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
Một vật phẩm được bọc kín trong giấy hoặc vải để thuận tiện cho việc vận chuyển. Đồ gia dụng, dụng cụ & sửa chữaChủ đề

vi Anh ấy cầm theo một gói quà nhỏ đến bữa tiệc.

Nhật 小包

彼は小さな贈り物を持ってパーティーに来た。

Anh pack

He brought a small pack of gifts to the party.

Hàn 꾸러미

그는 파티에 작은 선물 꾸러미를 가지고 왔다.

Hành động dùng giấy, vải hoặc vật liệu khác bọc xung quanh một vật thể nào đó.

Động từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
Hành động dùng giấy, vải hoặc vật liệu khác bọc xung quanh một vật thể nào đó. Đồ gia dụng, dụng cụ & sửa chữaChủ đề

vi Hãy gói chiếc áo này lại thật cẩn thận nhé.

Nhật 包む

このシャツを丁寧に包んでください。

Anh wrap

Please wrap this shirt very carefully.

Hàn 포장하다

이 셔츠를 매우 조심스럽게 포장해 주세요.

Tương tự
gỏi / gội / gợi / gối …
▸
Dùng
đóng gói / trọn gói / mì gói / khăn gói …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.