duy mỹ
Phát âm
Bắc
/zwi˧˧ miʔi˧˥/
Trung
/jwi˧˥ mi˧˩˨/
Nam
/jwi˧˧ mi˨˩˦/
Danh từ
duy mỹ
aestheticism
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
duy mỹ
Diễn ngôn & logic
Khuynh hướng hoặc tư tưởng coi trọng vẻ đẹp và nghệ thuật lên trên hết mọi giá trị khác.
vi Anh ấy là một người theo chủ nghĩa duy mỹ.
Cấu tạo
duy / mỹ
▸
Cấu tạo
duy / mỹ
Tương tự
duy nhất / duy lý / duy ý chí / duy thực …
▸
Tương tự
duy nhất / duy lý / duy ý chí / duy thực …
Dùng
tư duy / duy trì / duy tu / duy tân …
▸
Dùng
tư duy / duy trì / duy tu / duy tân …