goigoi

dua nịnh

Động từ
Dua nịnh có nghĩa là tâng bốc người khác nhằm mục đích lấy lòng hoặc đạt lợi ích.
Tiếng Nhật お世辞を言う
Tiếng Anh to fawn
Tiếng Hàn 아첨하다
Phát âm Bắc /zwaː˧˧ nḭ̈ʔŋ˨˩/ Trung /juə˧˥ nḭ̈n˨˨/ Nam /juə˧˧ nɨn˨˩˨/
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Dua nịnh có nghĩa là tâng bốc người khác nhằm mục đích lấy lòng hoặc đạt lợi ích. Hành động cơ bảnChủ đề
Tiếng Nhật お世辞を言う

Hắn ta luôn tìm cách dua nịnh cấp trên để thăng tiến.

彼は昇進するために上司におべっかを使う。

Tiếng Anh to fawn

Hắn ta luôn tìm cách dua nịnh cấp trên để thăng tiến.

He always finds ways to fawn over his superiors to get promoted.

Tiếng Hàn 아첨하다

Hắn ta luôn tìm cách dua nịnh cấp trên để thăng tiến.

그는 승진하려고 상사에게 아첨한다.

vi Hắn ta luôn tìm cách dua nịnh cấp trên để thăng tiến.

Cấu tạo
nịnh
▸
Tương tự
siểm nịnh / xun xoe / bưng bô / gian nịnh …
▸
Dùng
nịnh tính / nịnh bợ / nịnh nọt / nịnh hót
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.