goigoi

du dương

Tính từ
Âm thanh lên xuống nhịp nhàng, êm ái và rất dễ nghe.
Nhật 旋律の美しい
Anh melodious
Hàn 선율이 아름다운
Phát âm Bắc /zu˧˧ zɨəŋ˧˧/ Trung /ju˧˥ jɨəŋ˧˥/ Nam /ju˧˧ jɨəŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Âm thanh lên xuống nhịp nhàng, êm ái và rất dễ nghe. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Tiếng đàn du dương vang lên trong đêm.

Nhật 旋律の美しい

夜に旋律の美しい音楽が響いた。

Anh melodious

Melodious music echoed in the night.

Hàn 선율이 아름다운

밤에 선율이 아름다운 음악이 울려 퍼졌다.

Cấu tạo
du / dương / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 悠揚 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 悠揚

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
悠揚
Ứng viên theo âm tiết
du 蝣(逾 / 遊) dương 洋
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
réo rắt / ầm ĩ / chói tai / đinh tai …
▸
Dùng
du lịch / du khách / chu du / du hành …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.