tỳ bà
Danh từ
Đây là một cách viết khác của từ tì bà, tên một loại nhạc cụ truyền thống có bốn dây.
Nhật
琵琶
Anh
pipa
Hàn
비파
Phát âm
Bắc
/ti̤˨˩ ɓa̤ː˨˩/
Trung
/ti˧˧ ɓaː˧˧/
Nam
/ti˨˩ ɓaː˨˩/
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Đây là một cách viết khác của từ tì bà, tên một loại nhạc cụ truyền thống có bốn dây. Diễn ngôn & logic
vi Tiếng đàn tỳ bà vang lên nghe thật du dương.
Nhật 琵琶
琵琶の音色がとても優雅だ。
Anh pipa
The sound of the pipa sounds very melodious.
Hàn 비파
비파의 음색이 매우 우아하다.
Cấu tạo
tỳ / bà
▸
Cấu tạo
tỳ / bà
Tương tự
tỳ hưu / tỳ / tỳ vị / tỳ tướng …
▸
Tương tự
tỳ hưu / tỳ / tỳ vị / tỳ tướng …
Dùng
phiên thị tỳ / cây tỳ / nữ tỳ / đàn bà …
▸
Dùng
phiên thị tỳ / cây tỳ / nữ tỳ / đàn bà …