goigoi

diêm điền

Danh từ
Một vùng đất bằng phẳng được sử dụng để sản xuất muối thông qua quá trình bay hơi nước biển.
Nhật 塩田
Anh salt field
Hàn 염전
Phát âm Bắc /ziəm˧˧ ɗiə̤n˨˩/ Trung /jiəm˧˥ ɗiəŋ˧˧/ Nam /jiəm˧˧ ɗiəŋ˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một vùng đất bằng phẳng được sử dụng để sản xuất muối thông qua quá trình bay hơi nước biển. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Những người nông dân đang làm việc trên diêm điền dưới trời nắng.

Nhật 塩田

農夫たちが日差しの下で塩田で働いている。

Anh salt field

Farmers are working on the salt field under the sun.

Hàn 염전

농부들이 햇볕 아래 염전에서 일하고 있다.

Cấu tạo
diêm / điền
▸
Dùng
diêm dân / diêm dúa / sao diêm vương / diêm vương tinh …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.